nựng mùi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi nặng, hăng, xông lên mạnh: Dùng để miêu tả một thứ gì đó (thường là thức ăn, đồ uống lên men hoặc để lâu) có mùi đặc trưng, nồng và lan tỏa mạnh, đôi khi gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nước mắm để lâu nựng mùi. (Nước mắm để lâu có mùi nặng, hăng xông lên.)
- Mắm tôm chưa chín kỹ nựng mùi khó chịu. (Mắm tôm chưa chín kỹ có mùi nặng khó chịu.)
- Cái thùng rác này nựng mùi quá, phải đổ đi ngay. (Cái thùng rác này có mùi hôi nồng nặc quá, phải đổ đi ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nựng mùi" thường đi kèm với các danh từ chỉ đồ ăn thức uống có mùi đặc trưng, mạnh: như nước mắm, mắm tôm, phô mai, các loại thực phẩm lên men hoặc rác thải hữu cơ.
- Phô mai xanh nhập khẩu nựng mùi nhưng nhiều người lại thích. (Phô mai xanh nhập khẩu có mùi nặng nhưng nhiều người lại thích.)
Biến thể và từ gần giống
Nồng nặc (tính từ): có mùi rất nồng và lan tỏa mạnh, thường mang nghĩa tiêu cực hơn "nựng mùi".
- Mùi khói thuốc nồng nặc trong phòng. (Mùi khói thuốc lan tỏa mạnh và đậm đặc trong phòng.)
Hăng (tính từ): có mùi hoặc vị cay, xốc mạnh lên mũi (như mùi hành tây sống, rượu mạnh).
- Củ hành tây băm nhỏ hăng mùi. (Củ hành tây băm nhỏ có mùi cay, xốc mạnh.)
Xông lên (cụm động từ): mùi bay lên, lan tỏa mạnh.
- Mùi thơm của cà phê xông lên ngào ngạt. (Mùi thơm của cà phê bay lên ngào ngạt.)
Từ đồng nghĩa
- Nặng mùi: có mùi mạnh, đậm.
- Hôi nồng: có mùi khó chịu và nồng nặc (nghĩa tiêu cực rõ hơn).
Từ trái nghĩa
- Thơm tho: có mùi thơm dễ chịu.
- Nhẹ mùi: có mùi nhẹ, thoang thoảng, không gắt.
- Không mùi: hoàn toàn không có mùi.
Lưu ý sử dụng
- "Nựng mùi" là một từ đặc trưng trong tiếng Việt, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động. Từ này có thể mang sắc thái trung tính (miêu tả đặc điểm) hoặc hơi tiêu cực (chỉ mùi khó chịu), tùy ngữ cảnh.
- Từ này ít dùng để miêu tả mùi thơm nhẹ nhàng (như mùi hoa) mà thường dùng cho mùi đậm, hăng, có tính chất "sốc" vào khứu giác.
- Có mùi nặng xông lên mạnh: Nước mắm để lâu nựng mùi.